Trung Quốc là một trong những quốc gia có lượng người Việt Nam sang du lịch, công tác, thăm thân và học tập rất lớn mỗi năm. Tuy nhiên, trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi, điều khiến nhiều người quan tâm nhất chính là chi phí xin visa Trung Quốc bao nhiêu tiền và loại visa nào phù hợp với mục đích chuyến đi.
Trong bài viết này, công ty tôi sẽ tổng hợp bảng giá các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất, đồng thời phân tích rõ điều kiện, thời gian xử lý và hồ sơ cần chuẩn bị để bạn có cái nhìn đầy đủ trước khi nộp hồ sơ xin visa.
1. Visa Trung Quốc là gì?
Visa Trung Quốc là giấy phép nhập cảnh do cơ quan lãnh sự Trung Quốc cấp cho công dân nước ngoài muốn vào lãnh thổ Trung Quốc.
Tùy theo mục đích chuyến đi, visa sẽ được chia thành nhiều loại như:
- Visa du lịch
- Visa công tác thương mại
- Visa thăm thân
- Visa du học
- Visa lao động
- Visa kết hôn
Mỗi loại visa sẽ có mức phí, hồ sơ và thời gian xét duyệt khác nhau
Những lưu ý quan trọng khi xin visa Trung Quốc
Để tăng tỷ lệ đậu visa, bạn nên lưu ý:
Chuẩn bị hồ sơ chính xác
Thông tin trong:
- Hộ chiếu
- Tờ khai
- Thư mời
phải trùng khớp hoàn toàn.
Hộ chiếu phải còn hạn
Hộ chiếu cần:
- Còn hạn ít nhất 6 tháng
- Có 2 trang trống
Không khai sai thông tin
Nếu phát hiện thông tin sai lệch, hồ sơ có thể:
- Bị từ chối
- Bị cấm xin visa một thời gian
Xu hướng xin visa Trung Quốc trong những năm tới
Sau khi các hoạt động du lịch và thương mại quốc tế phục hồi, nhu cầu xin visa Trung Quốc ngày càng tăng.
Các lĩnh vực có nhu cầu visa cao gồm:
- Du lịch Trung Quốc
- Thương mại xuất nhập khẩu
- Hội chợ triển lãm
- Du học
Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang mở rộng hợp tác với thị trường Trung Quốc nên visa thương mại nhiều lần đang trở nên rất phổ biến.
2. Phân biệt các loại visa Trung Quốc phổ biến
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa các loại visa Trung Quốc. Dưới đây là bảng phân biệt rõ ràng.
|
Ký hiệu visa |
Mục đích |
Đối tượng |
|---|---|---|
|
L |
Du lịch |
Khách du lịch |
|
M |
Công tác, thương mại |
Doanh nghiệp |
|
F |
Giao lưu, hội thảo |
Tổ chức |
|
Z |
Lao động |
Người làm việc tại Trung Quốc |
|
X |
Du học |
Sinh viên |
|
Q |
Thăm thân |
Người có người thân tại Trung Quốc |
|
S |
Thăm thân ngắn hạn |
Người thân của người lao động hoặc du học sinh |
Việc chọn đúng loại visa sẽ giúp:
- Hồ sơ được xét duyệt nhanh hơn
- Tránh bị từ chối visa
Những trường hợp thường bị từ chối visa Trung Quốc
Không phải hồ sơ nào cũng được cấp visa. Một số trường hợp có thể bị từ chối như sau.
Hồ sơ thiếu hoặc sai thông tin
Ví dụ:
- Thiếu giấy tờ
- Thông tin không trùng khớp
Hộ chiếu phải:
- Còn hạn ít nhất 6 tháng
- Có 2 trang trống
Ví dụ:
- Từng vi phạm visa
- Từng ở quá hạn
- Nếu lịch trình hoặc thư mời không rõ ràng, hồ sơ có thể bị từ chối.
3. Tổng hợp bảng giá các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại visa Trung Quốc được người Việt Nam xin nhiều nhất hiện nay. Tổng hợp bảng giá các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất mới nhất. Cập nhật chi phí visa du lịch, công tác, thăm thân, thương mại nhiều lần và dịch vụ làm visa nhanh.
Bảng giá visa Trung Quốc phổ biến
|
Loại visa |
Ký hiệu visa |
Thời hạn visa |
Thời gian lưu trú |
Thời gian xử lý |
Chi phí tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
|
Visa du lịch |
L |
3 tháng |
15 – 30 ngày |
5 – 7 ngày |
60 – 90 USD |
|
Visa công tác |
M |
3 tháng |
30 ngày |
5 – 7 ngày |
70 – 100 USD |
|
Visa thương mại nhiều lần |
M nhiều lần |
6 tháng – 1 năm |
30 – 60 ngày/lần |
7 – 10 ngày |
100 – 120 USD |
|
Visa thăm thân |
Q/S |
3 tháng |
30 – 90 ngày |
5 – 7 ngày |
70 – 90 USD |
|
Visa du học |
X1/X2 |
Theo thời gian học |
Theo chương trình |
7 – 10 ngày |
60 – 80 USD |
|
Visa lao động |
Z |
3 tháng |
Theo hợp đồng |
7 – 10 ngày |
120 – 130 USD |
Lưu ý:
Chi phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo:
- Chính sách lãnh sự
- Khu vực nộp hồ sơ
- Dịch vụ xử lý nhanh hoặc khẩn
4. Bảng giá các loại visa Trung Quốc chi tiết
Dưới đây là bảng giá các loại visa du lịch, visa du học, visa công tác, visa thương mại, visa thăm thân, visa kết hôn Trung Quốc....
Bảng giá visa du lịch Trung Quốc chi tiết
Visa du lịch là loại visa được người Việt Nam xin nhiều nhất.
|
Loại visa |
Thời gian xử lý |
Thời hạn visa |
Giá dịch vụ |
|---|---|---|---|
|
Visa du lịch thường |
5 – 7 ngày |
3 tháng |
2.000.000 – 2.300.000 VNĐ |
|
Visa du lịch nhanh |
3 – 4 ngày |
3 tháng |
2.500.000 – 2.700.000 VNĐ |
|
Visa du lịch khẩn |
1 – 2 ngày |
3 tháng |
2.800.000 – 3.000.000 VNĐ |
Visa du lịch thường cho phép:
- Nhập cảnh 1 lần
- Lưu trú tối đa 15 – 30 ngày
Visa công tác dành cho:
- Doanh nhân
- Nhân viên công ty
- Người sang Trung Quốc làm việc ngắn hạn
|
Loại visa |
Số lần nhập cảnh |
Thời hạn visa |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Visa công tác 1 lần |
1 lần |
3 tháng |
2.300.000 – 2.500.000 VNĐ |
|
Visa công tác 2 lần |
2 lần |
3 tháng |
2.800.000 – 3.000.000 VNĐ |
|
Visa công tác nhiều lần |
Nhiều lần |
6 tháng |
3.00.000 – 3.500.000 VNĐ |
|
Visa công tác nhiều lần |
Nhiều lần |
1 năm |
3.500.000 – 4.000.000 VNĐ |
Visa công tác yêu cầu:
- Thư mời từ công ty Trung Quốc
- Hồ sơ doanh nghiệp Việt Nam
Visa thăm thân dành cho người có:
- Người thân đang sinh sống tại Trung Quốc
- Vợ chồng người Trung Quốc
- Con cái du học
|
Loại visa |
Thời hạn visa |
Lưu trú |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Visa thăm thân ngắn hạn |
3 tháng |
30 ngày |
2.400.000 – 2.600.000 VNĐ |
|
Visa thăm thân dài hạn |
6 tháng |
60 – 90 ngày |
2.800.000 – 3.000.000 VNĐ |
Hồ sơ yêu cầu:
- Thư mời từ người thân tại Trung Quốc
- Giấy tờ chứng minh quan hệ
Bảng giá visa Trung Quốc làm nhanh – khẩn
Trong nhiều trường hợp cần đi gấp như:
- Công tác đột xuất
- Tham gia hội chợ
- Ký hợp đồng thương mại
Bạn có thể sử dụng dịch vụ làm visa nhanh.
|
Thời gian xử lý |
Giá dịch vụ |
|---|---|
|
4 – 5 ngày |
+ 3.000.000 VNĐ |
|
2 – 3 ngày |
+ 500.000 VNĐ |
|
24 giờ |
+ 800.000 VNĐ |
Dịch vụ visa khẩn giúp:
- Rút ngắn thời gian xét duyệt
- Đảm bảo kịp lịch trình công việc
5. Hồ sơ xin visa Trung Quốc gồm những gì?
Dù xin loại visa nào, hồ sơ cơ bản thường bao gồm:
Hồ sơ cá nhân
|
Giấy tờ |
Yêu cầu |
|---|---|
|
Hộ chiếu |
Còn hạn trên 6 tháng |
|
Ảnh visa |
4x6 nền trắng |
|
Tờ khai xin visa |
Điền đầy đủ thông tin |
|
CCCD |
Bản photo |
Hồ sơ bổ sung theo mục đích
|
Loại visa |
Hồ sơ bổ sung |
|---|---|
|
Du lịch |
Lịch trình chuyến đi |
|
Công tác |
Thư mời công ty Trung Quốc |
|
Thăm thân |
Thư mời + giấy tờ quan hệ |
|
Du học |
Giấy nhập học |
Thời gian xin visa Trung Quốc mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt visa thường:
|
Loại dịch vụ |
Thời gian |
|---|---|
|
Visa thường |
5 – 7 ngày |
|
Visa nhanh |
3 – 4 ngày |
|
Visa khẩn |
1 – 2 ngày |
Lưu ý:
Thời gian có thể kéo dài hơn nếu:
- Hồ sơ thiếu
- Thời điểm cao điểm du lịch
- Lãnh sự yêu cầu bổ sung giấy tờ
Kinh nghiệm xin visa Trung Quốc tỷ lệ đậu cao
Để hồ sơ xin visa được duyệt nhanh và tránh bị từ chối, bạn nên lưu ý một số kinh nghiệm sau.
Chuẩn bị hồ sơ rõ ràng
Các giấy tờ nên:
- Photo rõ ràng
- Thông tin trùng khớp
Nếu thông tin:
- Không trung thực
- Không trùng khớp
hồ sơ có thể bị từ chối visa ngay lập tức.
Đối với visa du lịch, nên có:
- Lịch trình chuyến đi
- Thông tin khách sạn
Điều này giúp tăng độ tin cậy của hồ sơ.
Nên xin visa trước: 15 – 30 ngày để tránh trường hợp:
- Hồ sơ cần bổ sung
- Thời gian xét duyệt kéo dài
Trên đây là tổng hợp bảng giá các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất hiện nay, bao gồm visa du lịch, công tác, thăm thân, du học và visa khẩn.
Việc lựa chọn đúng loại visa sẽ giúp bạn:
- Tiết kiệm chi phí
- Rút ngắn thời gian xét duyệt
- Tránh bị từ chối hồ sơ
Nếu bạn đang có kế hoạch sang Trung Quốc trong thời gian tới, hãy chuẩn bị hồ sơ sớm để đảm bảo chuyến đi diễn ra thuận lợi.
6. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí visa Trung Quốc
Thực tế, chi phí xin visa Trung Quốc không cố định mà có thể thay đổi tùy vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá visa.
Loại visa xin cấp
Mỗi loại visa sẽ có mức phí khác nhau:
|
Loại visa |
Mức phí |
|---|---|
|
Visa du lịch |
Thấp |
|
Visa công tác |
Trung bình |
|
Visa thương mại nhiều lần |
Cao |
|
Visa lao động |
Cao |
Ví dụ:
- Visa du lịch thường có giá thấp hơn visa thương mại nhiều lần.
- Visa lao động cần nhiều thủ tục hơn nên chi phí cao hơn.
Số lần nhập cảnh
Visa Trung Quốc được chia thành:
|
Loại visa |
Số lần nhập cảnh |
|---|---|
|
Single |
1 lần |
|
Double |
2 lần |
|
Multiple |
Nhiều lần |
Thông thường:
- Visa 1 lần có chi phí thấp nhất
- Visa nhiều lần 6 tháng – 1 năm có chi phí cao hơn
Thời gian xử lý càng nhanh thì chi phí càng cao.
|
Dịch vụ |
Thời gian |
Chi phí |
|---|---|---|
|
Thường |
5 – 7 ngày |
Thấp |
|
Nhanh |
3 – 4 ngày |
Trung bình |
|
Khẩn |
1 – 2 ngày |
Cao |
Nhiều trường hợp cần đi gấp như:
- Đi hội chợ
- Công tác đột xuất
- Ký hợp đồng
thì visa khẩn là giải pháp tốt nhất.
Hồ sơ của người xin visa
Chi phí cũng có thể thay đổi nếu hồ sơ:
- Thiếu giấy tờ
- Cần bổ sung
- Cần xử lý đặc biệt
Ví dụ:
- Người chưa từng đi nước ngoài
- Người có hộ chiếu trắng
thường cần hỗ trợ hồ sơ nhiều hơn
7. Quy trình xin visa Trung Quốc mới nhất
Để xin visa Trung Quốc thành công, bạn cần thực hiện theo quy trình sau.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ:
- Hộ chiếu
- Ảnh visa
- Tờ khai xin visa
- Hồ sơ chứng minh mục đích chuyến đi
Tờ khai visa cần:
- Điền đúng thông tin
- Không sai chính tả
- Không bỏ trống mục quan trọng
Sai thông tin có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
Hiện nay, hồ sơ visa Trung Quốc thường nộp tại Trung tâm tiếp nhận visa Trung Quốc.
Quy trình nộp hồ sơ gồm:
- Đặt lịch hẹn
- Nộp hồ sơ
- Lấy dấu vân tay
- Thanh toán lệ phí
Sau khi nộp hồ sơ, lãnh sự quán sẽ tiến hành xét duyệt.
Thời gian xét duyệt:
|
Loại dịch vụ |
Thời gian |
|---|---|
|
Thường |
5 – 7 ngày |
|
Nhanh |
3 – 4 ngày |
|
Khẩn |
1 – 2 ngày |
Bước 5: Nhận visa
Sau khi có kết quả, bạn có thể:
- Nhận trực tiếp
- Hoặc nhận qua dịch vụ chuyển phát
Có thể xin visa Trung Quốc online không?
Hiện nay:
- Tờ khai visa có thể điền online
- Nhưng hồ sơ vẫn phải nộp trực tiếp
Có thể gia hạn visa Trung Quốc không?
Có thể gia hạn visa nếu:
- Đang ở Trung Quốc
- Có lý do hợp lệ
Gia hạn được thực hiện tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Trung Quốc.
8. Bảng giá visa Trung Quốc theo từng khu vực tại Việt Nam
Hiện nay, người Việt Nam xin visa Trung Quốc thường nộp hồ sơ tại các trung tâm tiếp nhận visa theo khu vực. Chi phí dịch vụ có thể khác nhau đôi chút tùy theo địa phương.
Bảng giá visa Trung Quốc tại Hà Nội
|
Loại visa |
Thời hạn visa |
Thời gian xử lý |
Giá dịch vụ tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Visa du lịch 1 lần |
3 tháng |
5 – 7 ngày |
2.000.000 – 2.300.000 VNĐ |
|
Visa du lịch nhanh |
3 tháng |
3 – 4 ngày |
2.500.000 – 2.700.000 VNĐ |
|
Visa công tác 1 lần |
3 tháng |
5 – 7 ngày |
2.500.000 – 2.600.000 VNĐ |
|
Visa công tác nhiều lần |
6 tháng |
7 – 8 ngày |
2.800.000 – 3.000.000 VNĐ |
|
Visa thương mại 1 năm |
1 năm |
7 – 10 ngày |
3.500.000 – 4.000.000 VNĐ |
Bảng giá visa Trung Quốc tại TP Hồ Chí Minh
|
Loại visa |
Thời hạn visa |
Thời gian xử lý |
Giá dịch vụ |
|---|---|---|---|
|
Visa du lịch |
3 tháng |
5 – 7 ngày |
2.200.000 – 2.400.000 VNĐ |
|
Visa du lịch nhanh |
3 tháng |
3 – 4 ngày |
2.600.000 – 2.800.000 VNĐ |
|
Visa công tác |
3 tháng |
5 – 7 ngày |
2.300.000 – 2.500.000 VNĐ |
|
Visa công tác nhiều lần |
6 tháng |
7 – 8 ngày |
3.000.000 – 3.500.000 VNĐ |
|
Visa thương mại 1 năm |
1 năm |
7 – 10 ngày |
3.600.000 – 3.800.000 VNĐ |
Bảng giá visa Trung Quốc tại Đà Nẵng
|
Loại visa |
Thời hạn visa |
Thời gian xử lý |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Visa du lịch |
3 tháng |
5 – 7 ngày |
2.00.000 – 2.300.000 VNĐ |
|
Visa công tác |
3 tháng |
5 – 7 ngày |
2.400.000 – 2.600.000 VNĐ |
|
Visa thương mại 6 tháng |
6 tháng |
7 – 8 ngày |
2.900.000 – 3.200.000 VNĐ |
Visa Trung Quốc hiện nay có nhiều loại khác nhau tùy theo mục đích chuyến đi như du lịch, công tác, thương mại, thăm thân, du học hoặc lao động. Mỗi loại visa sẽ có mức phí và thủ tục riêng.
Qua bài viết “Tổng hợp bảng giá các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất”, hy vọng bạn đã hiểu rõ:
- Chi phí xin visa Trung Quốc
- Các loại visa phổ biến
- Hồ sơ cần chuẩn bị
- Thời gian xét duyệt visa
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và lựa chọn đúng loại visa sẽ giúp bạn tăng tỷ lệ đậu visa và tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ.
9. Dịch vụ làm visa Trung Quốc trọn gói
Nếu bạn không có thời gian chuẩn bị hồ sơ, dịch vụ visa trọn gói sẽ giúp:
- Tư vấn loại visa phù hợp
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
- Đặt lịch hẹn nộp hồ sơ
- Theo dõi kết quả visa
- Hỗ trợ visa nhanh – khẩn
Ưu điểm:
- Tiết kiệm thời gian
- Tỷ lệ đậu visa cao
- Không phải đi lại nhiều
Những lợi ích khi sử dụng dịch vụ làm visa Trung Quốc
Hiện nay nhiều người lựa chọn dịch vụ visa trọn gói để tiết kiệm thời gian.
Hỗ trợ tư vấn hồ sơ
Chuyên viên sẽ giúp:
- Kiểm tra hồ sơ
- Chuẩn bị giấy tờ đầy đủ
Nhờ kinh nghiệm xử lý hồ sơ, dịch vụ giúp:
- Tránh sai sót
- Hạn chế rủi ro bị từ chối
Bạn không cần:
- Đi lại nhiều lần
- Tìm hiểu thủ tục phức tạp
Nhiều đơn vị có thể hỗ trợ:
- Visa 3 ngày
- Visa 2 ngày
- Visa 24 giờ
Lời khuyên khi xin visa Trung Quốc
Để quá trình xin visa thuận lợi, bạn nên lưu ý:
Xin visa sớm: Nên xin visa trước chuyến đi khoảng:
- 15 – 30 ngày
Thông tin trong:
- Hộ chiếu
- Tờ khai
- Thư mời
phải hoàn toàn trùng khớp.
Việc chọn sai loại visa có thể khiến hồ sơ:
- Bị từ chối
Phải nộp lại từ đầu
Nếu bạn không có thời gian chuẩn bị hồ sơ hoặc muốn tăng tỷ lệ đậu visa, dịch vụ visa trọn gói là lựa chọn phù hợp.
Thông tin liên hệ hỗ trợ
Bạn hãy liên hệ ngay công ty để được hỗ trợ tư vấn miễn phí.
Hotline: 0972 997 338 (Zalo/Wechat)
Địa chỉ công ty tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh:
- Tòa Nhà CT3 Yên Hòa Parkview, Số 3 Vũ Phạm Hàm, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Website:
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Làm hộ chiếu nhanh nhất bao nhiêu ngày? Bảng giá mới nhất 05/03/2026
- Làm visa nhanh Trung Quốc mất bao lâu? Bảng giá mới nhất 04/03/2026
- Dịch vụ làm hộ chiếu online nhanh 1 – 3 ngày có kết quả 01/03/2026
- Làm visa công tác Trung Quốc nhanh khẩn cho nhân viên công ty 27/02/2026
- Làm visa du lịch Trung Quốc nhanh 2 - 3 ngày có kết quả 26/02/2026
- Kinh nghiệm làm visa Trung Quốc tự túc online 12/02/2026
- Công ty dịch vụ làm visa Ấn Độ nhanh uy tín trọn gói 04/02/2026
- Công ty dịch vụ làm visa Trung Quốc nhanh khẩn 04/02/2026
- Địa chỉ dịch vụ làm hộ chiếu online nhanh tại Thành phố Hồ Chí Minh 03/02/2026
- Địa chỉ dịch vụ làm hộ chiếu online nhanh tại Hà Nội 03/02/2026