Bảng Giá Xin Visa Thị Thực Trung Quốc Tại Việt Nam Mới Nhất

01/09/2026

Bảng biểu phí visa thị thực Trung Quốc tại Việt Nam bao gồm Phí thị thực và phí dịch vụ xin visa

Khi xin visa thị thực Trung Quốc tại Việt Nam, người nộp hồ sơ cần thanh toán hai khoản phí riêng biệt, gồm phí thị thực do phía Trung Quốc quy định và phí dịch vụ xin thị thực do Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thu.

Mức phí có thể khác nhau tùy theo quốc tịch, số lần nhập cảnh và thời gian xử lý hồ sơ. Dưới đây là bảng phí được trình bày lại theo từng nhóm quốc tịch để dễ theo dõi.

  • Bảng giá Visa Trung Quốc 6 tháng: Visa nhiều lần cho mục đích thương mại và thăm thân có giá từ 120 USD.
  • Bảng giá Visa Công Tác: Giá cho visa công tác một lần 30 ngày là từ 2.500.000 VNĐ. 
  • Bảng giá dịch vụ trọn gói: Visa một năm nhiều lần có giá từ 160 USD. 

Lưu ý: Phí thị thực được tính bằng Đô la Mỹ (USD), trong khi phí dịch vụ của Trung tâm được thu bằng Việt Nam đồng (VND).

 

1. Người xin visa Trung Quốc phải trả những khoản phí nào?

Tổng chi phí khi nộp hồ sơ xin thị thực Trung Quốc gồm:

Khoản phí

Đơn vị tiền tệ

Đơn vị thu

Thời điểm thanh toán

Phí thị thực

USD

Trung tâm thu hộ Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc

Khi nhận kết quả theo quy định

Phí dịch vụ xin thị thực

VND

Trung tâm tiếp nhận hồ sơ

Khi nộp hồ sơ

Phí dịch vụ khác nếu có

VND

Theo dịch vụ thực tế

Tùy trường hợp

Phí dịch vụ xin thị thực và phí thị thực là hai khoản riêng biệt. Vì vậy, người xin visa cần căn cứ vào cả hai bảng phí để dự tính chi phí hồ sơ.

 

Phí visa Trung Quốc khẩn, nhanh và phổ thông khác nhau như thế nào?

Người xin visa thường lựa chọn một trong ba hình thức xử lý:

Tiêu chí

Phổ thông

Nhanh

Gấp

Mức phí

Thấp nhất

Cao hơn

Cao nhất

Thời gian xử lý

Theo thời gian tiêu chuẩn

Nhanh hơn

Ưu tiên cao

Phù hợp

Có thời gian chuẩn bị

Cần visa sớm

Có lịch đi gấp

Phí dịch vụ

760.000 VNĐ

1.160.000 VNĐ

1.520.000 VNĐ

Thời gian xử lý thực tế có thể phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ, lịch tiếp nhận, ngày nghỉ, yêu cầu bổ sung giấy tờ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Không nên đặt vé máy bay hoặc lịch trình không thể thay đổi chỉ dựa trên thời gian xử lý dự kiến.

 

2. BẢNG CHI PHÍ VISA TRUNG QUỐC CHO QUỐC TỊCH VIỆT NAM

Bảng dưới đây áp dụng cho công dân Việt Nam theo số lần nhập cảnh và loại thời gian xử lý hồ sơ.

Phí thị thực – Quốc tịch Việt Nam

Số lần nhập cảnh

Loại phổ thông (USD)

Loại nhanh (USD)

Loại gấp (USD)

Một lần

45 USD

70 USD

82 USD

Hai lần

68 USD

93 USD

105 USD

6 tháng nhiều lần

90 USD

115 USD

127 USD

Một năm nhiều lần

135 USD

160 USD

172 USD

 

Phí dịch vụ xin thị thực

Loại xử lý hồ sơ

Phí dịch vụ

Phổ thông

760.000 VNĐ

Nhanh

1.160.000 VNĐ

Gấp

1.520.000 VNĐ

Giải thích:

  • Phổ thông: áp dụng cho hồ sơ xử lý theo thời gian tiêu chuẩn.
  • Nhanh: dành cho trường hợp cần nhận kết quả sớm hơn thời gian phổ thông.
  • Gấp: dành cho trường hợp cần xử lý hồ sơ trong thời gian ngắn theo điều kiện tiếp nhận thực tế.
  • Phí thị thực được tính bằng USD.
  • Phí dịch vụ được thu bằng VNĐ

 

Những yếu tố có thể làm thay đổi chi phí xin visa Trung Quốc

Ngoài quốc tịch và số lần nhập cảnh, người xin visa cần lưu ý một số yếu tố khác.

Quốc tịch của người xin visa

  • Mức phí không nhất thiết giống nhau giữa công dân Việt Nam và người mang quốc tịch nước ngoài.
  • Đặc biệt, công dân Mỹ, Canada, Brazil, Argentina và công dân các nước thứ ba có thể áp dụng biểu phí riêng.

Số lần nhập cảnh

  • Visa một lần, hai lần và nhiều lần có mức phí khác nhau.

Loại xử lý

  • Hồ sơ cần xử lý nhanh hoặc gấp thường có mức phí dịch vụ cao hơn hồ sơ phổ thông.

Loại visa

  • Tùy mục đích chuyến đi, người xin có thể làm visa du lịch, công tác, thăm thân, du học, lao động hoặc các loại visa phù hợp khác. Hồ sơ và điều kiện xét duyệt của từng loại có thể khác nhau.

Hồ sơ cần bổ sung

  • Nếu hồ sơ cần bổ sung giấy tờ, dịch thuật, chứng thực, ảnh hoặc các tài liệu khác, người xin visa có thể phát sinh thêm chi phí tùy trường hợp.
 
 
3. BẢNG CHI PHÍ VISA TRUNG QUỐC CHO QUỐC TỊCH MỸ, CANADA, BRAZIL VÀ ARGENTINA

Mức phí thị thực dành cho một số quốc tịch đặc biệt có thể cao hơn so với công dân Việt Nam.

Phí thị thực theo quốc tịch

Quốc tịch

Số lần nhập cảnh

Loại phổ thông (USD)

Loại nhanh (USD)

Loại gấp (USD)

Mỹ

Một lần, hai lần, nhiều lần

139 USD

164 USD

176 USD

Canada

Một lần, hai lần, nhiều lần

60 USD

85 USD

97 USD

Brazil

Một lần, hai lần, nhiều lần

105 USD

130 USD

142 USD

Argentina

Một lần, hai lần, nhiều lần

113 USD

138 USD

150 USD

 

Phí dịch vụ xin thị thực

Loại xử lý hồ sơ

Phí dịch vụ

Phổ thông

760.000 VNĐ

Nhanh

1.160.000 VNĐ

Gấp

1.520.000 VNĐ

 

Lưu ý đối với công dân Mỹ, Canada, Brazil và Argentina:

Mức phí trên là phí thị thực, chưa bao gồm phí dịch vụ của Trung tâm. Người nộp hồ sơ cần thanh toán thêm phí dịch vụ tương ứng với loại xử lý đã lựa chọn.

Đặc biệt, đối với công dân nước ngoài, mức phí có thể chịu sự điều chỉnh theo chính sách thị thực và thỏa thuận giữa Trung Quốc với quốc gia mang quốc tịch. Vì vậy, số tiền thực tế phải nộp tại thời điểm làm hồ sơ/nhận kết quả là căn cứ cuối cùng.

 

4. BẢNG CHI PHÍ VISA TRUNG QUỐC CHO CÁC QUỐC TỊCH KHÁC

Đối với các quốc tịch không thuộc Việt Nam, Mỹ, Canada, Brazil và Argentina, mức phí thị thực được chia theo số lần nhập cảnh như sau:

Phí thị thực dành cho các quốc tịch khác

Số lần nhập cảnh

Loại phổ thông (USD)

Loại nhanh (USD)

Loại gấp (USD)

Một lần

23 USD

48 USD

60 USD

Hai lần

34 USD

59 USD

71 USD

6 tháng nhiều lần

45 USD

70 USD

82 USD

Một năm nhiều lần

68 USD

93 USD

105 USD

 

Phí dịch vụ xin thị thực

Loại xử lý hồ sơ

Phí dịch vụ

Phổ thông

760.000 VNĐ

Nhanh

1.160.000 VNĐ

Gấp

1.520.000 VNĐ

Quan trọng: Bảng này chỉ mang tính tham khảo theo biểu phí được cung cấp. Đối với người mang quốc tịch nước thứ ba, phí thực tế có thể khác với mức được liệt kê. Người nộp hồ sơ nên lấy mức phí thực tế tại thời điểm nộp hồ sơ và nhận kết quả làm căn cứ thanh toán.

 
5. Phân biệt phí thị thực và phí dịch vụ xin visa Trung Quốc

Hai khoản phí này thường dễ bị nhầm lẫn. Người xin visa cần hiểu rõ:

a. Phí thị thực Trung Quốc

Phí thị thực là khoản tiền liên quan đến việc cấp thị thực và được Trung tâm thu hộ cho cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc.

Theo biểu phí trên:

  • Đơn vị tiền tệ: Đô la Mỹ (USD).
  • Mức phí phụ thuộc vào quốc tịch.
  • Mức phí phụ thuộc vào số lần nhập cảnh.
  • Mức phí có thể thay đổi theo loại xử lý hồ sơ.
  • Phí thực tế phải nộp phụ thuộc vào kết quả phê duyệt và quy định áp dụng tại thời điểm xử lý hồ sơ.

b. Phí dịch vụ xin thị thực

Phí dịch vụ xin thị thực là khoản phí do Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thu để thực hiện dịch vụ tiếp nhận, xử lý hồ sơ theo quy định.

Theo bảng phí:

  • Phổ thông: 760.000 VNĐ.
  • Nhanh: 1.160.000 VNĐ.
  • Gấp: 1.520.000 VNĐ.
  • Khoản phí này được thu bằng Việt Nam đồng.
  • Phí dịch vụ được thu khi nộp hồ sơ.
  • Phí dịch vụ đã thu không được hoàn lại, kể cả trong trường hợp hồ sơ xin thị thực bị từ chối. 

 

Có phải phí visa càng cao thì khả năng đậu càng cao?

  • Không
  • Mức phí cao hơn chủ yếu liên quan đến loại xử lý, quốc tịch hoặc loại thị thực, không phải là khoản tiền để bảo đảm hồ sơ được cấp visa.
  • Khả năng được cấp visa phụ thuộc vào hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Một bộ hồ sơ tốt nên bảo đảm:

  • Thông tin trong tờ khai chính xác;
  • Hộ chiếu còn giá trị sử dụng phù hợp;
  • Ảnh đúng yêu cầu;
  • Mục đích chuyến đi rõ ràng;
  • Lịch trình hợp lý;
  • Giấy tờ chứng minh phù hợp;
  • Thông tin giữa các giấy tờ thống nhất;
  • Không cung cấp thông tin sai lệch hoặc giấy tờ không hợp lệ. 

 

6. Khi nào phải thanh toán phí?

Quy trình thanh toán phí có thể hiểu đơn giản như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Người xin visa chuẩn bị hộ chiếu, ảnh, tờ khai và các giấy tờ chứng minh phù hợp với loại visa Trung Quốc muốn xin.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Trung tâm

Khi nộp hồ sơ, người xin thị thực phải thanh toán phí dịch vụ xin thị thực bằng VNĐ theo loại xử lý:

Dịch vụ

Mức phí

Phổ thông

760.000 VNĐ

Nhanh

1.160.000 VNĐ

Gấp

1.520.000 VNĐ

Bước 3: Chờ cơ quan có thẩm quyền xét duyệt

  • Hồ sơ được tiếp nhận và chuyển theo quy trình để cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định việc cấp thị thực.

Bước 4: Thanh toán phí thị thực

  • Phí thị thực bằng USD được Trung tâm thu hộ theo quy định. Mức tiền thực tế phải thanh toán căn cứ vào loại visa, quốc tịch và kết quả phê duyệt.

Bước 5: Nhận kết quả

  • Người xin visa nhận hộ chiếu và kết quả thị thực theo lịch hẹn/thông báo của Trung tâm.

 

Checklist trước khi thanh toán phí visa Trung Quốc

Trước khi nộp hồ sơ, nên kiểm tra lần lượt:

STT

Nội dung cần kiểm tra

Đã kiểm tra

1

Xác định đúng quốc tịch

2

Xác định đúng loại visa

3

Xác định số lần nhập cảnh

4

Kiểm tra thời hạn hộ chiếu

5

Chuẩn bị ảnh đúng quy định

6

Điền tờ khai đầy đủ, chính xác

7

Chuẩn bị giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi

8

Kiểm tra giấy tờ bổ sung nếu thuộc trường hợp đặc biệt

9

Xác định loại xử lý: phổ thông/nhanh/gấp

10

Kiểm tra phí dịch vụ

11

Kiểm tra phí thị thực

12

Kiểm tra các khoản phát sinh nếu có

 
Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Trung Quốc tại Việt Nam, người nộp đơn nên phân biệt rõ phí thị thựcphí dịch vụ xin thị thực. Phí thị thực được tính bằng USD, còn phí dịch vụ được thu bằng VNĐ. Mức phí phụ thuộc vào quốc tịch, số lần nhập cảnh và tốc độ xử lý hồ sơ.

Đặc biệt, người xin visa nên kiểm tra biểu phí đang được áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ, bởi mức phí và chính sách có thể được điều chỉnh. Đối với công dân nước thứ ba, cần kiểm tra riêng theo từng quốc tịch để tránh dự toán thiếu chi phí.

Nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, nên yêu cầu đơn vị tư vấn tách rõ phí thị thực, phí dịch vụ và các khoản phát sinh (nếu có) để dễ kiểm tra và chủ động ngân sách.

 

7. Những lưu ý quan trọng về biểu phí visa Trung Quốc

Phí dịch vụ không được hoàn lại

  • Phí dịch vụ xin thị thực được thu khi nộp hồ sơ và không được hoàn lại, kể cả khi hồ sơ xin visa không được chấp thuận.

Do đó, người nộp hồ sơ nên kiểm tra kỹ:

  • Thông tin cá nhân;
  • Số hộ chiếu;
  • Loại visa;
  • Mục đích nhập cảnh;
  • Số lần nhập cảnh;
  • Thời gian lưu trú;
  • Giấy tờ chứng minh;
  • Thư mời và giấy tờ liên quan nếu thuộc trường hợp cần cung cấp.

Phí thị thực có thể thay đổi

  • Biểu phí thị thực không nên được hiểu là mức cố định vĩnh viễn. Cơ quan có thẩm quyền có thể điều chỉnh phí theo từng thời kỳ.
  • Đặc biệt, tỷ giá USD/VNĐ và chính sách áp dụng cho từng quốc tịch có thể ảnh hưởng đến số tiền thực tế mà người xin visa phải thanh toán.

Công dân nước thứ ba cần kiểm tra phí riêng

  • Nếu người nộp hồ sơ không phải công dân Việt Nam, mức phí có thể không giống mức dành cho công dân Việt Nam.
  • Điều này đặc biệt quan trọng đối với người nước ngoài đang cư trú, làm việc hoặc học tập tại Việt Nam và muốn xin visa Trung Quốc từ Việt Nam.
 
Lưu ý về hồ sơ bị từ chối

Một trong những điểm cần đặc biệt lưu ý là:

  • Việc đã thanh toán phí không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp visa Trung Quốc.

Quyết định cấp hoặc từ chối thị thực thuộc thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc.

Nếu hồ sơ bị từ chối:

  • Phí dịch vụ đã thu không được hoàn lại theo quy định nêu trên.
  • Người nộp hồ sơ không nên tự hiểu rằng việc thanh toán phí là bảo đảm được cấp visa.
  • Trường hợp muốn nộp lại hồ sơ, cần kiểm tra nguyên nhân hồ sơ chưa được chấp thuận và chuẩn bị lại giấy tờ phù hợp. 
 
8. Tóm tắt biểu phí visa Trung Quốc

Nhóm quốc tịch

Phí phổ thông

Phí nhanh

Phí gấp

Việt Nam – phí dịch vụ

760.000 VNĐ

1.160.000 VNĐ

1.520.000 VNĐ

Mỹ

139 USD

164 USD

176 USD

Canada

60 USD

85 USD

97 USD

Brazil

105 USD

130 USD

142 USD

Argentina

113 USD

138 USD

150 USD

Quốc tịch khác

Từ 23 USD*

Từ 48 USD*

Từ 60 USD*

* Mức phí cụ thể còn phụ thuộc vào số lần nhập cảnh và quốc tịch.

Lưu ý: Bảng trên tách riêng phí thị thựcphí dịch vụ. Không nên cộng cơ học các mức phí USD và VNĐ thành một con số cố định, vì phí thị thực được xác định theo quy định áp dụng tại thời điểm xử lý hồ sơ.

 

Những trường hợp cần đặc biệt kiểm tra biểu phí

Người Việt Nam xin visa Trung Quốc

Cần xác định:

  • Số lần nhập cảnh → loại xử lý → phí thị thực → phí dịch vụ.

Người nước ngoài đang ở Việt Nam

  • Không nên áp dụng máy móc bảng phí dành cho công dân Việt Nam.

Cần xác định:

  • Quốc tịch → tình trạng cư trú tại Việt Nam → loại visa → số lần nhập cảnh → loại xử lý → phí thực tế.

Công dân Mỹ

Theo bảng phí được cung cấp, công dân Mỹ có mức phí thị thực riêng:

  • 139 USD / 164 USD / 176 USD tương ứng phổ thông / nhanh / gấp.

Công dân Canada

Mức phí được thể hiện là:

  • 60 USD / 85 USD / 97 USD.

Công dân Brazil

Mức phí được thể hiện là:

  • 105 USD / 130 USD / 142 USD.

Công dân Argentina

Mức phí được thể hiện là:

  • 113 USD / 138 USD / 150 USD.

 

9. Hướng dẫn cách tính tổng chi phí xin visa Trung Quốc

Để tránh nhầm lẫn khi xem biểu phí, người xin visa có thể áp dụng công thức:

Tổng chi phí cần thanh toán = Phí dịch vụ xin thị thực + Phí thị thực + Các khoản phí khác (nếu có).

Trong đó, phí dịch vụ được tính bằng VNĐ và phí thị thực được tính bằng USD theo biểu phí áp dụng cho từng quốc tịch.

Ví dụ đối với công dân Việt Nam

Giả sử người Việt Nam xin visa Trung Quốc loại một lần nhập cảnh, xử lý phổ thông:

Nội dung

Mức phí

Phí thị thực

45 USD

Phí dịch vụ

760.000 VNĐ

Tổng chi phí

45 USD + 760.000 VNĐ

Nếu lựa chọn loại nhanh:

Nội dung

Mức phí

Phí thị thực

70 USD

Phí dịch vụ

1.160.000 VNĐ

Tổng chi phí

70 USD + 1.160.000 VNĐ

Nếu lựa chọn loại gấp:

Nội dung

Mức phí

Phí thị thực

82 USD

Phí dịch vụ

1.520.000 VNĐ

Tổng chi phí

82 USD + 1.520.000 VNĐ

Lưu ý: Đây là cách trình bày theo biểu phí trong tài liệu được cung cấp; số tiền thực tế cần thanh toán phải căn cứ quy định và mức phí được áp dụng tại thời điểm nộp/nhận kết quả.

 

10. Phí visa Trung Quốc theo số lần nhập cảnh

Số lần nhập cảnh là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phí thị thực.

Visa Trung Quốc nhập cảnh một lần

Visa một lần nhập cảnh phù hợp với người có kế hoạch sang Trung Quốc một chuyến và không có nhu cầu quay lại Trung Quốc trong thời hạn visa.

Theo biểu phí dành cho công dân Việt Nam:

Loại xử lý

Phí thị thực

Phổ thông

45 USD

Nhanh

70 USD

Gấp

82 USD

Visa Trung Quốc nhập cảnh hai lần

Visa hai lần cho phép người được cấp thị thực nhập cảnh Trung Quốc theo số lần được phê duyệt.

Loại xử lý

Phí thị thực

Phổ thông

68 USD

Nhanh

93 USD

Gấp

105 USD

Visa Trung Quốc 6 tháng nhiều lần

Đối với người thường xuyên đi lại Trung Quốc và đáp ứng điều kiện cấp visa tương ứng, có thể xem xét loại visa nhiều lần trong thời hạn 6 tháng.

Loại xử lý

Phí thị thực

Phổ thông

90 USD

Nhanh

115 USD

Gấp

127 USD

Visa Trung Quốc 1 năm nhiều lần

Đây là loại visa có thời hạn dài hơn và cho phép nhiều lần nhập cảnh theo điều kiện được phê duyệt.

Loại xử lý

Phí thị thực

Phổ thông

135 USD

Nhanh

160 USD

Gấp

172 USD

Quan trọng: Thời hạn visa và thời gian được phép lưu trú mỗi lần nhập cảnh là hai khái niệm khác nhau. Không nên hiểu rằng visa 6 tháng hoặc 1 năm đồng nghĩa với việc được ở Trung Quốc liên tục trong toàn bộ thời hạn đó.

 

11. Câu hỏi thường gặp về phí visa Trung Quốc

Phí dịch vụ xin visa Trung Quốc có được hoàn lại không?

  • Theo nội dung biểu phí được cung cấp, phí dịch vụ đã thu không được hoàn lại, kể cả trường hợp hồ sơ xin thị thực bị từ chối.

Phí thị thực Trung Quốc thanh toán bằng tiền gì?

  • Theo biểu phí trên, phí thị thực được tính bằng USD.
  • Việc thanh toán thực tế thực hiện theo quy định của Trung tâm tại thời điểm nhận kết quả.

Phí dịch vụ thanh toán bằng tiền gì?

  • Phí dịch vụ được thu bằng Việt Nam đồng (VNĐ)

Phí dịch vụ xin visa Trung Quốc bao nhiêu?

Theo biểu phí được cung cấp:

  • Phổ thông: 760.000 VNĐ;
  • Nhanh: 1.160.000 VNĐ;
  • Gấp: 1.520.000 VNĐ

Người nước ngoài tại Việt Nam có áp dụng bảng giá dành cho người Việt không?

  • Không nên mặc định như vậy.
  • Phí đối với công dân nước thứ ba có thể khác và cần kiểm tra theo quốc tịch cụ thể.

Phí visa có phải là phí dịch vụ của công ty làm visa không?

  • Không.
  • Phí thị thựcphí dịch vụ của Trung tâm là các khoản khác nhau.
  • Nếu sử dụng thêm dịch vụ của một đơn vị tư vấn/làm visa bên ngoài, khoản phí đó cũng cần được báo riêng.

Đóng phí rồi có chắc chắn được cấp visa không?

  • Không.
  • Việc thanh toán phí chỉ là một phần của quy trình xin thị thực và không đồng nghĩa với việc hồ sơ chắc chắn được cấp.

Phí visa Trung Quốc có giống nhau cho mọi quốc tịch không?

  • Không.
  • Mức phí có thể khác nhau tùy quốc tịch. Công dân Việt Nam, Mỹ, Canada, Brazil, Argentina và các quốc tịch khác có thể áp dụng những mức phí khác nhau.

Công dân nước thứ ba xin visa Trung Quốc tại Việt Nam phải đóng bao nhiêu tiền?

  • Cần kiểm tra theo quốc tịch cụ thể, loại visa, số lần nhập cảnh và loại xử lý hồ sơ.
  • Mức phí thực tế tại thời điểm nộp hồ sơ là căn cứ để thanh toán.
 

12. Kết luận: Cần kiểm tra kỹ phí trước khi xin visa Trung Quốc

Biểu phí visa Trung Quốc cần được xem xét dựa trên quốc tịch + số lần nhập cảnh + loại xử lý + phí dịch vụ. Việc chia biểu phí thành 3 nhóm giúp người xin visa dễ dàng xác định khoản tiền cần chuẩn bị:

  • Bảng 1: Công dân Việt Nam.
  • Bảng 2: Công dân Mỹ, Canada, Brazil và Argentina.
  • Bảng 3: Các quốc tịch khác.

Trong mọi trường hợp, người nộp hồ sơ nên kiểm tra mức phí thực tế đang được áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. Đặc biệt, đối với công dân nước thứ ba, mức phí có thể khác với bảng tham khảo.

 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

0972997338