Dịch vụ làm visa kết hôn Trung Quốc cho người Việt Nam hỗ trợ công dân Việt Nam chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục xin thị thực sang Trung Quốc để đăng ký kết hôn, thăm người yêu/vợ/chồng hoặc giải quyết các thủ tục liên quan đến quan hệ hôn nhân với công dân Trung Quốc.
- Dịch vụ visa kết hôn S2: Thánh Tân Travel cung cấp dịch vụ visa kết hôn Trung Quốc S2 trọn gói, hỗ trợ từ làm hồ sơ đến khi có visa.
- Dịch vụ nhanh chóng: Nhiều dịch vụ visa kết hôn cung cấp thời gian xử lý nhanh, thường chỉ mất từ 3 đến 7 ngày làm việc.
- Chi phí dịch vụ: Chi phí cho visa kết hôn Trung Quốc thường bắt đầu từ khoảng 2.300.000 VNĐ, tùy thuộc vào từng dịch vụ cung cấp.
Nếu bạn đang cần làm visa Trung Quốc để kết hôn nhanh, chưa rõ nên xin loại visa nào, cần chuẩn bị giấy tờ gì hoặc muốn được hỗ trợ hồ sơ trọn gói từ A–Z, việc kiểm tra đúng mục đích chuyến đi và tình trạng hồ sơ ngay từ đầu là rất quan trọng.
1. Visa kết hôn Trung Quốc cho người Việt Nam là gì?
Trên thực tế, Trung Quốc không có một loại thị thực mang tên riêng là “visa kết hôn”. Người Việt Nam sang Trung Quốc để thực hiện việc đăng ký kết hôn cần lựa chọn loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh và hồ sơ thực tế.
Tùy trường hợp, người Việt Nam có thể cần xem xét các nhóm visa như:
|
Loại visa |
Mục đích thường gặp |
|
Visa S2 |
Sang Trung Quốc thăm người thân trong thời gian ngắn theo điều kiện phù hợp |
|
Visa Q2 |
Thăm thân ngắn hạn đối với người có quan hệ gia đình phù hợp |
|
Visa Q1 |
Trường hợp đoàn tụ dài hạn với người thân tại Trung Quốc, thuộc đối tượng và điều kiện tương ứng |
|
Visa L |
Du lịch, khi mục đích chuyến đi thực tế phù hợp với du lịch |
|
Visa khác |
Tùy mục đích nhập cảnh và hồ sơ cụ thể |
Lưu ý: Việc đăng ký kết hôn tại Trung Quốc và việc xin visa nhập cảnh Trung Quốc là hai thủ tục khác nhau. Visa được cấp căn cứ vào mục đích nhập cảnh và giấy tờ chứng minh tương ứng; vì vậy không nên sử dụng một loại visa chỉ vì gọi chung là “visa kết hôn”.
2. Ai cần làm visa kết hôn Trung Quốc?
Dịch vụ thường phù hợp với người Việt Nam có nhu cầu:
- Sang Trung Quốc để gặp và làm thủ tục kết hôn với công dân Trung Quốc.
- Sang Trung Quốc để thăm người yêu hoặc người thân trước/sau khi đăng ký kết hôn.
- Đã kết hôn với người Trung Quốc và cần sang Trung Quốc theo diện thăm thân.
- Cần tư vấn lựa chọn loại visa phù hợp với tình trạng hồ sơ.
- Hồ sơ có giấy tờ Trung Quốc và Việt Nam cần kiểm tra, sắp xếp.
- Muốn được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và hạn chế sai sót khi nộp visa.
- Cần hỗ trợ hồ sơ visa Trung Quốc nhanh, khẩn theo thời gian dự kiến.
Có những loại visa nào cho việc kết hôn với người Trung Quốc?
Có một số loại visa dành cho việc kết hôn với người Trung Quốc mà bạn có thể tham khảo:
Visa Kết Hôn (Q1)
- Mục đích: Dành cho những người nước ngoài kết hôn với công dân Trung Quốc và muốn sống lâu dài tại Trung Quốc.
- Thời gian lưu trú: Thường là visa dài hạn, có thể lên đến 5 năm.
Visa Kết Hôn (Q2)
- Mục đích: Dành cho những người nước ngoài kết hôn với công dân Trung Quốc nhưng chỉ cần lưu trú ngắn hạn.
- Thời gian lưu trú: Thường từ 30 ngày đến 180 ngày.
Visa Du Lịch (L)
- Mục đích: Nếu bạn muốn đến Trung Quốc để tổ chức đám cưới hoặc thăm người yêu, bạn có thể xin visa du lịch.
- Thời gian lưu trú: Thường từ 30 đến 90 ngày, tùy thuộc vào loại visa cụ thể.
Visa Thăm Thân (S1/S2)
- Mục đích: Dành cho những người nước ngoài có thân nhân tại Trung Quốc, bao gồm cả người kết hôn với công dân Trung Quốc.
- Thời gian lưu trú: S1 thường là dài hạn, S2 là ngắn hạn.
Visa Lao Động (Z)
- Mục đích: Nếu bạn kết hôn với người Trung Quốc và muốn làm việc tại đây, bạn có thể xin visa lao động.
- Thời gian lưu trú: Tùy thuộc vào hợp đồng lao động.
Lưu Ý
- Để xin visa, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ như giấy chứng nhận kết hôn, hộ chiếu, ảnh, và các tài liệu khác theo yêu cầu của lãnh sự quán hoặc đại sứ quán Trung Quốc.
- Thời gian xử lý hồ sơ có thể khác nhau tùy thuộc vào loại visa và địa điểm nộp hồ sơ.
3. Hồ sơ làm visa Trung Quốc để kết hôn
Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại visa và hoàn cảnh của từng người. Một bộ hồ sơ cơ bản thường có thể bao gồm:
Giấy tờ của người Việt Nam
- Hộ chiếu Việt Nam còn thời hạn sử dụng phù hợp.
- Tờ khai xin visa Trung Quốc.
- Ảnh thẻ theo yêu cầu.
- Căn cước công dân.
- Giấy tờ chứng minh cư trú khi được yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
- Giấy tờ về quan hệ với người Trung Quốc nếu thuộc diện thăm thân.
- Các giấy tờ bổ sung khác tùy trường hợp.
Giấy tờ của người Trung Quốc
Tùy loại visa và hồ sơ, có thể cần:
- Bản sao giấy tờ tùy thân của người Trung Quốc.
- Thông tin cư trú tại Trung Quốc.
- Thư mời.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Giấy đăng ký kết hôn nếu hai người đã kết hôn.
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của hồ sơ.
Trường hợp chưa đăng ký kết hôn
Nếu hai người chưa đăng ký kết hôn, cần phân biệt rõ giữa:
- Sang Trung Quốc để đăng ký kết hôn và sang Trung Quốc thăm thân sau khi đã kết hôn.
Đây là hai tình huống có thể có yêu cầu hồ sơ khác nhau. Vì vậy, trước khi chuẩn bị hồ sơ, nên xác định rõ:
- Hai người đã đăng ký kết hôn hay chưa?
- Đăng ký kết hôn tại Việt Nam hay tại Trung Quốc?
- Người Việt Nam dự kiến ở Trung Quốc bao lâu?
- Người Trung Quốc có gửi thư mời hay không?
- Mục đích chính của chuyến đi là kết hôn, thăm thân hay đoàn tụ?
4. Dịch vụ làm visa kết hôn Trung Quốc trọn gói gồm những gì?
Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ có thể bao gồm các công việc:
Bước 1: Kiểm tra hồ sơ
- Tiếp nhận thông tin của người Việt Nam và người Trung Quốc, kiểm tra tình trạng hộ chiếu, giấy tờ cá nhân và giấy tờ chứng minh quan hệ.
Bước 2: Xác định loại visa phù hợp
- Dựa trên mục đích nhập cảnh và hoàn cảnh thực tế để tư vấn loại visa cần chuẩn bị.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ
- Hướng dẫn chuẩn bị tờ khai, ảnh, giấy tờ cá nhân, thư mời và các tài liệu liên quan.
Bước 4: Kiểm tra hồ sơ trước khi nộp
- Rà soát thông tin cá nhân, thời hạn hộ chiếu, ảnh và các giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
Bước 5: Hỗ trợ thủ tục nộp hồ sơ
- Hướng dẫn quy trình nộp hồ sơ tại trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực theo quy định hiện hành.
Bước 6: Theo dõi kết quả
- Hỗ trợ kiểm tra tình trạng hồ sơ và hướng dẫn nhận kết quả visa khi có thông báo.
5. Làm visa kết hôn Trung Quốc mất bao lâu?
Thời gian xử lý phụ thuộc vào loại visa, tình trạng hồ sơ, yêu cầu của cơ quan xét duyệt và hình thức xử lý được chấp nhận tại thời điểm nộp.
Có thể tham khảo các gói xử lý:
|
Gói xử lý |
Thời gian dự kiến |
|
Hồ sơ thông thường |
Khoảng 5–6 ngày làm việc |
|
Hồ sơ nhanh |
Khoảng 3–4 ngày làm việc |
|
Hồ sơ khẩn |
Khoảng 2–3 ngày làm việc |
|
Hồ sơ đặc biệt |
Có thể cần kiểm tra riêng |
Thời gian trên chỉ mang tính tham khảo, không phải cam kết chắc chắn được cấp visa trong số ngày tương ứng. Trường hợp cần bổ sung giấy tờ hoặc được yêu cầu kiểm tra thêm có thể kéo dài thời gian xử lý.
6. Chi phí làm visa kết hôn Trung Quốc bao nhiêu?
Chi phí phụ thuộc vào loại visa, số lần nhập cảnh, thời hạn visa, thời gian lưu trú và hình thức xử lý.
Bảng dưới đây là mức tham khảo dịch vụ, cần kiểm tra lại tại thời điểm nộp hồ sơ:
|
Loại dịch vụ |
Thời gian dự kiến |
Chi phí tham khảo |
|
Visa Trung Quốc thông thường |
5–6 ngày |
Từ 1.800.000 vnd |
|
Visa Trung Quốc nhanh |
3–4 ngày |
Từ 2.200.000 vnd |
|
Visa Trung Quốc khẩn |
2–3 ngày |
Từ 2.500.000 vnd |
|
Hồ sơ cần xử lý đặc biệt |
Theo hồ sơ |
Liên hệ |
Ngoài phí dịch vụ, người xin visa có thể phải thanh toán phí thị thực và phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận hồ sơ theo biểu phí hiện hành.
Do mức phí có thể thay đổi theo thời điểm và từng trường hợp, nên kiểm tra tổng chi phí trước khi nộp hồ sơ.
7. Có thể làm visa Trung Quốc khẩn để kịp ngày kết hôn không?
Trong trường hợp đã có lịch đăng ký kết hôn cụ thể tại Trung Quốc, người xin visa nên chuẩn bị hồ sơ càng sớm càng tốt.
Dịch vụ hỗ trợ khẩn có thể giúp:
- Kiểm tra hồ sơ ngay từ đầu.
- Ưu tiên hoàn thiện các giấy tờ còn thiếu.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ theo mục đích nhập cảnh.
- Kiểm tra thông tin trên tờ khai.
- Hỗ trợ đặt lịch/nộp hồ sơ theo quy trình áp dụng.
- Theo dõi tình trạng xử lý.
- Hướng dẫn nhận kết quả.
Tuy nhiên, không nên hiểu “khẩn” đồng nghĩa với chắc chắn được cấp visa. Quyết định cấp visa thuộc cơ quan có thẩm quyền.
8. Đăng ký kết hôn tại Trung Quốc có phải chỉ cần visa là được?
Không.
Visa chỉ là giấy tờ phục vụ việc nhập cảnh Trung Quốc. Để đăng ký kết hôn, hai bên còn phải đáp ứng các điều kiện và chuẩn bị hồ sơ theo quy định của cơ quan đăng ký kết hôn có thẩm quyền tại Trung Quốc.
Tùy trường hợp, hồ sơ kết hôn có thể liên quan đến:
- Hộ chiếu của người Việt Nam.
- Giấy tờ nhân thân.
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.
- Giấy tờ của người Trung Quốc.
- Tài liệu chứng minh tình trạng hôn nhân.
- Giấy tờ được dịch và chứng nhận/hợp pháp hóa theo yêu cầu.
- Các biểu mẫu liên quan đến đăng ký kết hôn.
Vì yêu cầu có thể thay đổi theo địa phương và từng trường hợp, cần kiểm tra với cơ quan đăng ký kết hôn nơi dự kiến thực hiện thủ tục.
9. Những trường hợp cần kiểm tra hồ sơ kỹ
Không phải hồ sơ nào cũng giống nhau. Đặc biệt cần kiểm tra kỹ nếu:
- Người Việt Nam đã từng bị từ chối visa Trung Quốc.
- Hộ chiếu có lịch sử đi Trung Quốc nhiều lần.
- Hộ chiếu gần hết hạn.
- Thông tin trên giấy tờ không thống nhất.
- Đã từng kết hôn và đã ly hôn.
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân có vấn đề về thời hạn.
- Hai người chưa có giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Người xin visa đang ở ngoài Việt Nam.
- Cần nhập cảnh trong thời gian rất ngắn.
10. Dịch vụ làm visa kết hôn Trung Quốc tại Hà Nội và TP.HCM
Người Việt Nam có thể được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ tại nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.
Đặc biệt, dịch vụ hỗ trợ hồ sơ tại:
- Hà Nội.
- TP.HCM.
- Đà Nẵng.
- Hải Phòng.
- Quảng Ninh.
- Bắc Ninh.
- Nghệ An.
- Thanh Hóa.
- Các tỉnh thành khác trên toàn quốc.
Bạn không nhất thiết phải tự tìm hiểu từng loại giấy tờ nếu chưa rõ trường hợp của mình. Có thể cung cấp thông tin cơ bản về người Việt Nam, người Trung Quốc, tình trạng hôn nhân và mục đích sang Trung Quốc để được kiểm tra hướng hồ sơ phù hợp.
11. Vì sao nên kiểm tra hồ sơ trước khi nộp?
Một trong những nguyên nhân khiến hồ sơ visa mất thêm thời gian là thông tin không thống nhất hoặc chuẩn bị giấy tờ chưa đúng yêu cầu.
Trước khi nộp, nên kiểm tra:
- Hộ chiếu.
- Ảnh visa.
- Tờ khai.
- Thông tin cá nhân.
- Mục đích nhập cảnh.
- Thư mời.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Giấy tờ của người Trung Quốc.
- Hồ sơ kết hôn liên quan nếu có.
- Thời gian dự kiến nhập cảnh.
Việc kiểm tra trước giúp hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ và hạn chế phải sửa đổi, bổ sung không cần thiết.
12. Dịch vụ làm visa kết hôn Trung Quốc nhanh trọn gói
Nếu bạn đang có người yêu hoặc vợ/chồng là người Trung Quốc và cần xin visa Trung Quốc để kết hôn, thăm thân hoặc đoàn tụ, VISAVIETTRUNG.COM hỗ trợ tư vấn hồ sơ theo từng trường hợp.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Tư vấn loại visa phù hợp.
- Kiểm tra hồ sơ trước khi nộp.
- Hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ.
- Hỗ trợ hồ sơ visa Trung Quốc nhanh.
- Hỗ trợ hồ sơ khẩn.
- Hỗ trợ hồ sơ cho người Việt Nam kết hôn với người Trung Quốc.
- Hỗ trợ hồ sơ thăm thân Q1, Q2, S2 theo trường hợp phù hợp.
- Hỗ trợ hồ sơ tại Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc.
Liên hệ dịch vụ visa kết hôn Trung Quốc
VISAVIETTRUNG.COM – DỊCH VỤ VISA TRUNG QUỐC KHẨN TRỌN GÓI
- Hotline: 0972 997 338
- Website: visaviettrung.com – thutucxinvisa.com
- Hà Nội: Tòa Nhà CT3 Yên Hòa Parview, Số 3 Vũ Phạm Hàm, Yên Hòa, Hà Nội
- TP.HCM: Số 86 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP HCM
Liên hệ ngay để được kiểm tra hồ sơ và tư vấn chi phí, thời gian xử lý visa Trung Quốc theo trường hợp thực tế.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
- Thủ tục kết hôn với người Trung Quốc tại Trung Quốc nhanh 15/09/2026
- Dịch vụ đăng ký kết hôn với người Trung Quốc nhanh trọn gói 15/09/2026
- Thủ tục đăng ký kết hôn với người Trung Quốc tại Việt Nam 15/09/2026
- Thủ tục xin visa công tác Trung Quốc nhiều lần nhanh khẩn 14/09/2026
- Visa Trung Quốc F là gì? Hồ sơ xin visa F Trung Quốc 10/09/2026
- Bảng giá visa Trung Quốc 1 năm nhiều lần trọn gói 07/09/2026
- Làm visa Trung Quốc 6 tháng nhiều lần bao nhiêu tiền? 07/09/2026
- Điều kiện làm visa dài hạn 6 tháng 1 năm nhiều lần Trung Quốc 06/09/2026
- Thủ tục xin visa Trung Quốc cho người Việt Nam 2026 05/09/2026
- Điều kiện xin visa dài hạn Trung Quốc 2 năm, 3 năm, 5 năm nhiều lần 05/09/2026